
Adrián Embarba là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 413 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/148 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 3 | 4/12 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 26/30 | 2 | 6/8 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/8 | V | 5,93 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 3 | 3/5 | — | 6,61 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/10/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực35