
Adrian Ascues là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Tiểu sử Adrian Ascues
Adrian Ascues là cầu thủ tiền vệ mang quốc tịch Peru, 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Garcilaso. Anh cao 180 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh có 23 trận ra sân với 726 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 3 lần, điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 575 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
6Đá chính
733Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 6 | 721 | 2 | 0 | 3 | 23 | 6 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/253 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/37 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/84 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/4 | — | 6,99 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 575 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.