
Adri Mehmeti là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Adri Mehmeti
Adri Mehmeti là tiền vệ của New York Red Bulls, mang quốc tịch United States và hiện 17 tuổi. Cao 183 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 06/04/2009. Trong mùa 2026, Mehmeti có 28 trận, 2238 phút thi đấu, 1 bàn và 3 kiến tạo, với điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường đạt 8,0 triệu €, và hợp đồng đến 30/12/2028. Ngày 09/12/2024, cầu thủ được ghi nhận chuyển từ New York Red Bulls Academy đến New York Red Bulls.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.238Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2238Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 28 | 2.238 | 1 | 0 | 3 | 15 | 2 | 85% | 50% | 7 | 1 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.238 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1302/1528 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/81 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 50
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/249 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 98
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 6/8 | — | 6,19 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 6/10 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 6/10 | V | 6,89 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/54 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |