
Adri Mehmeti là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.238Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2238Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 28 | 2.238 | 1 | 0 | 3 | 15 | 2 | 85% | 50% | 7 | 1 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.238 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1302/1528 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/81 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 50
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/249 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 98
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 6/8 | — | 6,19 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 6/10 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 6/10 | V | 6,89 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/54 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2026 | 16 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 17 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 17 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 17 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2024 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực51