
Adramane Cassama là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 13 | 10 | 953 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 66% | 0 | 0 | 6,51 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 24/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/393 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/66 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/111 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | — | — | 5,82 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 4/8 | — | 6,29 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 10/15 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 6 | 13/18 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 7/9 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 7/11 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 9/13 | — | 7,43 |