
Adonis Preciado là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.225Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.015 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 75% | 64% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 66% | 46% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.015 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/205 (75%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 13/30 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/131 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/39 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 3 | 14/18 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 8/10 | — | 6,63 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 6/12 | 3 | 10/20 | — | 7,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/10 | 0 | 4/8 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 7/10 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 8/9 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 2 | 8/14 | — | 7,15 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 11/15 | 3 | 7/15 | V | 6,48 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 3/4 | — | 6,57 |