Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adonis Preciado

Club TijuanaTiền đạoECU
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Adonis Preciado là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Tijuana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.225Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12111.01500211175%64%206,80
Cúp MLS–Mexico2026—322100006366%46%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.015 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/205 (75%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
13/30 (43%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/130 (64%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/39 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adonis Preciado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 2-233000013/60——6,61
17/10/2026VĐQG Mexicovs PueblaH 0-0900031218/24314/18—6,93
11/10/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezH 1-1900000221/2418/10—6,63
26/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 2-390010046/12310/20—7,46
21/09/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 2-2900000310/1004/8—6,85
12/09/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 0-1900010313/1807/10—7,04
29/08/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0820010221/2818/9—6,84
23/08/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 2-5900100314/1628/14—7,15
17/08/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 2-1900030311/1537/15V6,48
14/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Portland TimbersB 1-330001013/803/4—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201922150 nghìn €
29/12/201922500 nghìn €
13/10/202023400 nghìn €
29/12/202023450 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
19/06/202225600 nghìn €
29/12/202225500 nghìn €
13/07/202326450 nghìn €
04/12/202326500 nghìn €
05/06/202427700 nghìn €
15/12/202427500 nghìn €
25/05/2025281,5 triệu €
28/12/2025281,5 triệu €
19/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Queretaro FCClub TijuanaChuyển nhượng—
07/01/2025Barcelona SC(ECU)Queretaro FCChuyển nhượng—
05/07/2021Chacaritas FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
29/06/2021Barcelona SC(ECU)Chacaritas FCCho mượn—
09/07/2020Chacaritas FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/12/2019Mushuc RunaChacaritas FCCho mượn—
21/02/2019Chacaritas FCMushuc RunaChuyển nhượng—
20/02/2019Atlético Santo DomingoChacaritas FCChuyển nhượng—
26/02/2018CS Emelec BAtlético Santo DomingoChuyển nhượng—
30/12/2017Rocafuerte FCCS Emelec BCho mượn—
03/07/2017CS Emelec BRocafuerte FCChuyển nhượng—
23/01/2017CSCD El GuayacánCS Emelec BChuyển nhượng—
23/08/2016Free PlayerCSCD El GuayacánChuyển nhượng—
01/06/2015Búhos ULVR FC U20Guayaquil FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com