Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adolfo Gaich

Estudiantes La PlataTiền đạoARG
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adolfo Gaich là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
10Đá chính
1.005Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—191091140228964%47%106,67
Copa Libertadores2026—40490003164%83%006,59
Copa Argentina2026—00000000——00—
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—10450000057%100%006,55
Siêu cúp Argentina——10450000057%100%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/191 (64%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/114 (47%)
Không chiến thắng / thua
32 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adolfo Gaich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-210001004/50——6,35
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2900010010/1302/9—6,16
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0680010111/1503/4—5,93
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-345000004/736/6—6,55
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2900051415/1806/10—6,68
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1901022316/2516/16—7,98
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 750 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201819750 nghìn €
22/05/2019205,0 triệu €
05/08/20192010,0 triệu €
04/12/20192012,0 triệu €
07/04/20202111,0 triệu €
28/12/2020219,0 triệu €
02/06/2021228,0 triệu €
12/10/2021226,0 triệu €
26/12/2021225,0 triệu €
20/03/2022234,0 triệu €
28/06/2022233,0 triệu €
11/09/2022232,5 triệu €
20/11/2022231,8 triệu €
14/06/2023241,8 triệu €
26/09/2023241,8 triệu €
20/12/2023241,6 triệu €
14/03/2024251,7 triệu €
30/05/2024251,7 triệu €
03/10/2024251,6 triệu €
22/12/2024251,6 triệu €
19/03/2025261,4 triệu €
17/06/2025261,4 triệu €
15/12/202526800 nghìn €
21/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026CSKA MoscowEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
28/08/2025CSKA MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2025AntalyasporCSKA MoscowCho mượn—
12/08/2024CSKA MoscowAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2024Caykur RizesporCSKA MoscowCho mượn—
13/09/2023CSKA MoscowCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2023Hellas VeronaCSKA MoscowCho mượn—
29/01/2023CSKA MoscowHellas VeronaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022SD HuescaCSKA MoscowCho mượn—
29/08/2021CSKA MoscowSD HuescaChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
29/06/2021BeneventoCSKA MoscowCho mượn—
28/01/2021CSKA MoscowBeneventoChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
04/08/2020CA San LorenzoCSKA MoscowHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/06/2018CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com