Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnan Hadzic

Skeid OsloTiền vệNOR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adnan Hadzic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Skeid Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Norwegian 2.Divisjon2026—2016000000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201718200 nghìn €
29/12/201819200 nghìn €
28/12/201920200 nghìn €
30/12/202021250 nghìn €
25/07/202122200 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
12/09/202223200 nghìn €
21/12/202223200 nghìn €
25/06/202324200 nghìn €
12/12/202324175 nghìn €
11/06/202425150 nghìn €
03/12/202425150 nghìn €
25/06/202526125 nghìn €
14/12/202526125 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2025KFUM OsloSkeid OsloChuyển nhượng—
30/12/2024Raufoss ILKFUM OsloCho mượn—
16/07/2024KFUM OsloRaufoss ILChuyển nhượng—
30/08/2023SonderjyskeKFUM OsloChuyển nhượng—
02/08/2022FredrikstadSonderjyskeChuyển nhượng—
15/08/2021Sandnes UlfFredrikstadChuyển nhượng—
10/09/2020Start KristiansandSandnes UlfChuyển nhượng—
09/09/2020Sandnes UlfStart KristiansandCho mượn—
31/07/2020Start KristiansandSandnes UlfChuyển nhượng—
22/07/2017Orn-HortenStart KristiansandHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
31/12/2014FK Ørn Horten JugendOrn-HortenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com