
Adnan Basic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo OFK Petrovac.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/08/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | OFK Petrovac | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Panevezys | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | OFK Petrovac | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slavoj Vysehrad | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2020 | UNA Strassen | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Union Titus Pétange | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Publikum Celje | Union Titus Pétange | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2017 | NK Drava Ptuj | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 06/02/2017 | NK Publikum Celje | NK Drava Ptuj | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | NK Drava Ptuj | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | NK Publikum Celje | NK Drava Ptuj | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Velez Mostar U19 | NK Sampion Celje U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực38