Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adler Da Silva

MeyrinTiền đạoSUI
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adler Da Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Meyrin.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151625 nghìn €
15/07/201617150 nghìn €
19/12/201617150 nghìn €
13/07/201718150 nghìn €
07/01/201819150 nghìn €
04/02/201920150 nghìn €
03/06/201920100 nghìn €
05/01/202021100 nghìn €
25/06/202122250 nghìn €
25/12/202122250 nghìn €
22/06/202223225 nghìn €
15/12/202223225 nghìn €
20/06/202324150 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
20/06/202425300 nghìn €
26/09/202425275 nghìn €
26/12/202425200 nghìn €
10/03/202526150 nghìn €
19/06/202526100 nghìn €
18/09/20252675 nghìn €
18/12/20252650 nghìn €
25/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Free playerMeyrinChuyển nhượng—
31/08/2025Slovan BratislavaFree playerTrở lại—
29/06/2024Stal RzeszowSlovan BratislavaCho mượn—
03/09/2023Slovan BratislavaStal RzeszowChuyển nhượng—
30/12/2022MichalovceSlovan BratislavaCho mượn—
30/06/2022Slovan BratislavaMichalovceChuyển nhượng—
01/09/2021FK PohronieSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2021Stade NyonnaisFK PohronieChuyển nhượng—
29/06/2021FK PohronieStade NyonnaisCho mượn—
31/12/2020Stade NyonnaisFK PohronieChuyển nhượng—
25/08/2019FC Sion U21Stade NyonnaisChuyển nhượng—
22/08/2018Servette U21FC Sion U21Chuyển nhượng—
29/06/2018Grasshoppers U21Servette U21Cho mượn—
13/02/2018Servette U21Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2017ServetteServette U21Chuyển nhượng—
29/06/2017Etoile CarougeServetteCho mượn—
20/02/2017ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
30/06/2015Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2012FC VernierServette U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com