Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adis Jasic

Al-Ain FCTiền vệBIH
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Adis Jasic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211110002074%42%005,88
VĐQG UAE2026-2027—10450001083%66%105,94
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20270001076%0%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/54 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adis Jasic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2450010015/1812/3V5,94
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-126001008/1100/1—6,47
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2900000131/4401/3—6,14
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-321002009/1012/4—5,62
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-01000002/20——6,51
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202118200 nghìn €
15/12/202118700 nghìn €
10/03/2022191,0 triệu €
26/05/2022191,5 triệu €
09/11/2022192,0 triệu €
11/06/2023201,5 triệu €
10/12/2023201,0 triệu €
20/05/2024211,0 triệu €
16/12/202421900 nghìn €
05/06/2025221,0 triệu €
27/11/202522800 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025Wolfsberger ACAl-Ain FCChuyển nhượng—
30/06/2021Wolfsberger AC IIWolfsberger ACChuyển nhượng—
31/12/2019AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2016VST Völkermarkt YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
30/06/2015FC St. Veit Jugend (- 2018)VST Völkermarkt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com