
Adilson Aguero dos Santos
36Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Adilson Aguero dos Santos là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Bali United.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 01/11/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/03/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/02/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bali United | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arema FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | U.D.Vilafranquense | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SC Beira-Mar | Desportivo Aves (- 2020) | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Desportivo Aves (- 2020) | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Pinhalnovense | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mogi Mirim EC | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bosque Formosa EC (GO) | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| — | Rondonópolis EC (MT) | Bosque Formosa EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 152
- Chỉ số 214
- Chỉ số 450
- Chỉ số 341