Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adilkhan Tanzharikov

FK Aktobe LentoHậu vệKAZ
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adilkhan Tanzharikov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—252229900100——50—
Kazakhstan Cup2026—22000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 299 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adilkhan Tanzharikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-42100000—0——6,10
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-14500000—0———
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20182150 nghìn €
30/06/20182175 nghìn €
27/12/20182275 nghìn €
12/06/201922200 nghìn €
27/12/201923275 nghìn €
29/11/202024300 nghìn €
10/06/202124200 nghìn €
29/11/202125200 nghìn €
09/06/202225200 nghìn €
24/11/202226300 nghìn €
05/06/202326300 nghìn €
14/11/202326350 nghìn €
25/06/202427300 nghìn €
13/11/202427350 nghìn €
16/06/202528300 nghìn €
05/11/202528300 nghìn €
22/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2018FC Zhetysu TaldykorganFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
31/12/2016FK Kaspyi AktauFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
29/02/2016FC Aktobe IIFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
31/12/2013FC Aktobe U19FC Aktobe IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com