
Adi Nalić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 252 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 77% | 43% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/109 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/10 | V | 6,02 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/14 | 2 | 2/2 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 37/47 | 0 | 2/6 | — | 7,34 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | HSK Zrinjski Mostar | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Free Player | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Almere City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2024 | Free Player | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hammarby | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2023 | Malmo FF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | A.F.C Eskilstuna | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 20/03/2019 | Malmo FF | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Landskrona BoIS | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Mjallby AIF | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Mjällby AIF U19 | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Mjällby AIF U17 | Mjällby AIF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực32