
Adem Eren Kabak là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 488 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/204 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 2 | 3/8 | — | 5,91 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 4 | 11/14 | V | 6,91 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 4/5 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | V | 6,14 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Konyaspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Erzurumspor FK | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Konyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Genclerbirligi | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Konyaspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Adanaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Konyaspor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sanliurfaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Konyaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Bucaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Konyaspor | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Konyaspor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Konyaspor U21 | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Konyaspor U19 | Konyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Konyaspor Youth | Konyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực33