Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adem Arous

KasimpasaHậu vệTUN
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Adem Arous là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801002190%72%007,25
Süper Lig2026-2027—754532015287%72%006,08
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/137 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
11 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/211 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/25 (72%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adem Arous · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1902032154/5825/6—9,26
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3dự bị00000—0———
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2900010157/6005/9—6,79
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1901011067/77311/13—7,71
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-0200100—01/1—6,41
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-11011013/40———
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2900000052/5824/6—6,60
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1900000032/3824/7—6,47
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0900000017/230——6,91
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1900000026/3004/5—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202420200 nghìn €
02/06/202520400 nghìn €
16/12/202521800 nghìn €
04/03/2026211,0 triệu €
20/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2025Stade tunisienKasimpasaHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
29/06/2024AS Oued EllilStade tunisienCho mượn—
31/08/2023Stade tunisienAS Oued EllilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh79
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com