
Adel Lembezat là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.
Tiểu sử Adel Lembezat
Quốc tịch France, 28 tuổi, Adel Lembezat chơi ở vị trí tiền vệ cho Dijon. Cầu thủ sinh ngày 02/09/1998 và thuận chân phải. Tại Ligue 2 trong mùa 2026-2027, Adel Lembezat ra sân 8 trận với 411 phút, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Pau FC II đến Dijon vào ngày 26/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 501 | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/241 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/100 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 48
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/62 | 2 | 8/21 | — | 7,03 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/33 | 1 | 5/10 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 4/6 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 6/18 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 7/12 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/40 | 2 | 8/15 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14/18 | 0 | 3/6 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 3/6 | V | 7,99 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/46 | 5 | 8/15 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Pau FC II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free player | Pau FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Trélissac-Antonne | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lege-Cap-Ferret | Trélissac-Antonne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Lege-Cap-Ferret | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse FC II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pau FC Jugend | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |