
Ādams Dreimanis là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Jelgava.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 11 | 2 | 283 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 38% | 0 | 0 | 2,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 2,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/132 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 8/15 | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 3 | 6/17 | — | 5,20 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | — |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | — |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/11/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.