
Adama Camara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 62% | 0 | 0 | 6,99 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/43 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/290 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 36/44 | 2 | 8/13 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 1/5 | — | 6,92 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/43 | 4 | 10/16 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 3 | 3/9 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 8 | 9/11 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 6/11 | — | 7,01 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/35 | 5 | 7/10 | — | 7,20 |