Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Vass

SoroksarTiền vệHUN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ádám Vass là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Soroksar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2008: 650 nghìn €2008: 800 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 950 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 850 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/200718300 nghìn €
20/01/200819650 nghìn €
31/07/200819800 nghìn €
21/06/2009201,0 triệu €
27/06/2010211,0 triệu €
20/06/201122950 nghìn €
31/12/201123900 nghìn €
25/05/201223600 nghìn €
20/08/201223850 nghìn €
11/12/2012241,0 triệu €
04/06/201324800 nghìn €
14/01/201425500 nghìn €
23/07/201425400 nghìn €
02/02/201526400 nghìn €
20/07/201526500 nghìn €
26/11/201527500 nghìn €
31/05/201627450 nghìn €
29/09/201628450 nghìn €
22/02/201728400 nghìn €
05/10/201729350 nghìn €
14/03/201829350 nghìn €
04/01/201930350 nghìn €
29/10/201931300 nghìn €
27/07/202031250 nghìn €
22/10/202032200 nghìn €
23/01/202132200 nghìn €
31/05/202132200 nghìn €
06/01/202233200 nghìn €
06/06/202233150 nghìn €
21/02/202334100 nghìn €
06/06/202334100 nghìn €
22/01/20243575 nghìn €
22/05/20243550 nghìn €
17/12/20243650 nghìn €
27/05/20253650 nghìn €
07/12/20253750 nghìn €
20/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com