
adam tucny là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 551 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 66% | 48% | 2 | 0 | 6,37 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/106 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 7/12 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 3/6 | V | 5,74 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/25 | 0 | 3/10 | — | 7,64 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 3/7 | V | 7,55 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 5,83 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |