
Adam Stejskal
Thủ mônCZE
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Adam Stejskal là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 16/32 | 0 | — | — | 5,72 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 12/27 | 0 | — | — | 5,83 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/27 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/33 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 6,77 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 1/1 | — | 7,79 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-5 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | 1/1 | — | 5,44 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,73 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 325 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 325 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | WSG Tirol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Brno U19 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 155
- Chỉ số 246
- Chỉ số 459
- Chỉ số 361