Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Senior

BarnetHậu vệENG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Adam Senior là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
999Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—101090010120471%56%006,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002144%53%006,20
Cúp EFL2026-2027—2090000088%100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/253 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/38 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
25
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/101 (56%)
Không chiến thắng / thua
34 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/18 (44%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Senior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 1-3900011144/5505/13—6,00
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-1900020026/3505/10—6,50
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 3-1901041011/1623/6—7,15
07/10/2026Cúp EFL@ AFC WimbledonH 0-08000007/701/1—6,54
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 3-1900000215/2202/4—6,06
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-1900130314/15210/16—7,26
05/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 3-3900031117/2403/6—6,18
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 1-1900021017/2538/12—6,05
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 2-2900020114/1714/6—6,40
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 3-1900030112/2126/14—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2025: 175 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202220100 nghìn €
08/06/20232175 nghìn €
18/10/202321—
25/11/202523175 nghìn €
14/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com