
Adam Senior là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
999Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 20 | 4 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 44% | 53% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/253 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/101 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/55 | 0 | 5/13 | — | 6,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | — | 7,15 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 2/4 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 14/15 | 2 | 10/16 | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | 3/6 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 3 | 8/12 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/21 | 2 | 6/14 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 25/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực52