Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Örn Arnarson

Leiknir ReykjavikHậu vệISL
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Adam Örn Arnarson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Leiknir Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—417310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20121725 nghìn €
29/07/20131750 nghìn €
10/02/20141850 nghìn €
30/08/20141950 nghìn €
05/02/20151950 nghìn €
01/09/201520200 nghìn €
20/01/201620200 nghìn €
17/12/201621200 nghìn €
22/12/201722200 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
14/01/202024200 nghìn €
30/12/202025200 nghìn €
02/01/202226200 nghìn €
14/12/202227100 nghìn €
07/12/202328100 nghìn €
07/11/202429100 nghìn €
24/06/20252975 nghìn €
30/10/20253050 nghìn €
28/06/20263010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Fram ReykjavikLeiknir ReykjavikChuyển nhượng—
02/02/2023BreidablikFram ReykjavikChuyển nhượng—
30/10/2022Leiknir ReykjavikBreidablikCho mượn—
26/07/2022BreidablikLeiknir ReykjavikChuyển nhượng—
29/03/2022Tromso ILBreidablikChuyển nhượng—
02/03/2020Gornik ZabrzeTromso ILChuyển nhượng—
07/02/2019Aalesund FKGornik ZabrzeChuyển nhượng—
24/01/2016NordsjaellandAalesund FKChuyển nhượng—
06/08/2014NEC NijmegenNordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2013N.E.C. Nijmegen YouthNEC NijmegenChuyển nhượng—
16/01/2013BreidablikN.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com