
Adam Nhaili là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 230 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 85% | 59% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 4/9 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 1/1 | — | 7,63 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 6/12 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 3 | 5/7 | — | 6,90 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/10/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Sint-Truidense | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VV St. Truiden U18 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Standard Liège Youth | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |