
Adam Lewis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Fylde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 676 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 676 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Worthing | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Chesterfield | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | AFC Fylde | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 09/03/2026 | Chesterfield | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Morecambe | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Liverpool U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Newport County | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Liverpool U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Newport County | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Liverpool U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Livingston | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Liverpool U21 | Livingston | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Plymouth Argyle | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Liverpool U21 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Amiens | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Liverpool U21 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực36