Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Larsson

IFK MariehamnTiền đạoSWE
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adam Larsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Tiểu sử Adam Larsson

Adam Larsson là tiền đạo của câu lạc bộ IFK Mariehamn, mang quốc tịch Sweden và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/09/1999 và thuận chân phải. Mùa 2026, Adam Larsson ra sân 23 trận với 1473 phút, ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,07. Tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 21 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo; tại Finland Suomen Cup, có 2 trận và 1 bàn. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, từ Hvidovre IF đến IFK Mariehamn, với giá trị thị trường 150 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.473Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—21181.395401341374%34%106,65
Finland Suomen Cup2026—227810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/34
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/203 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/109 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 44
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Larsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-169001103/500/2—6,37
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-181003019/1002/5—6,32
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-035000014/400/1—6,91
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-073103104/604/7V7,65
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-277101105/702/7—7,66
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-086002025/804/9—6,34
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-229001004/501/2—6,32
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-390002019/1102/5—6,21
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1901032012/1913/6—7,75
20/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20202150 nghìn €
28/12/20212250 nghìn €
30/06/202222200 nghìn €
24/07/202222250 nghìn €
26/10/202223200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
27/07/202323150 nghìn €
07/12/202324175 nghìn €
09/05/202424200 nghìn €
05/09/202425250 nghìn €
27/11/202425300 nghìn €
07/05/202525200 nghìn €
17/12/202526150 nghìn €
14/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Hvidovre IFIFK MariehamnChuyển nhượng—
17/09/2025Free playerHvidovre IFChuyển nhượng—
19/08/2025Monterey Bay FCFree playerTrở lại—
30/01/2025IFK MariehamnMonterey Bay FCChuyển nhượng—
21/01/2024AFC EskilstunaIFK MariehamnChuyển nhượng—
30/08/2023Ilves TampereAFC EskilstunaChuyển nhượng—
12/07/2022AFC EskilstunaIlves TampereChuyển nhượng—
11/07/2022Ekenas IF FotbollAFC EskilstunaCho mượn—
12/01/2022AFC EskilstunaEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
11/10/2021FC Linkoping CityAFC EskilstunaCho mượn—
12/08/2021AFC EskilstunaFC Linkoping CityChuyển nhượng—
11/08/2021Åtvidabergs FFAFC EskilstunaCho mượn—
02/05/2021AFC EskilstunaÅtvidabergs FFChuyển nhượng—
12/08/2020FC Linkoping CityAFC EskilstunaChuyển nhượng—
20/01/2019Orebro U19FC Linkoping CityChuyển nhượng—
31/12/2017Motala AIF FKOrebro U19Chuyển nhượng—
31/12/2016Motala AIF U17Motala AIF FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com