
Adam Krcik là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 875 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 79% | 47% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/357 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/80 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 4 | 5/9 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 3/10 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/5 | V | 5,72 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/41 | 3 | 3/9 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 4/9 | V | 5,95 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 6/7 | — | 6,79 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/34 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực34