Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Krcik

KFC KomarnoHậu vệSVK
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Adam Krcik là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1198750015379%47%206,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/357 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
26/57 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/80 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Krcik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokB 0-1900011045/5445/9—6,77
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-1900000029/3623/10—6,70
20/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2900000013/1611/5V5,72
13/09/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 1-1890000124/4133/9—6,06
05/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 0-0900010145/5201/3—6,74
30/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaH 2-2900000039/4514/9V5,95
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-232000004/824/6—6,40
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-345001108/1012/4—6,08
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900110120/2926/7—6,79
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2790011032/3402/6—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201822100 nghìn €
27/12/202024100 nghìn €
11/10/202125200 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
22/06/202226225 nghìn €
28/09/202226150 nghìn €
13/12/202226150 nghìn €
20/06/202327175 nghìn €
26/12/202327200 nghìn €
06/06/202428200 nghìn €
26/09/202428175 nghìn €
26/12/202428150 nghìn €
19/06/202529125 nghìn €
18/12/202529125 nghìn €
17/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com