Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Jouhi

Gnistan HelsinkiTiền vệFIN
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adam Jouhi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.919Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
959Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Veikkausliiga Phần Lan2026—28211.91920020585%58%506,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.919 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/66
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
619/721 (85%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
51/83 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
64 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
17
Phá bóng
20
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
152/261 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
140 / 93
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
66

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Jouhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ KuPsH 1-1900020035/4025/15—6,02
24/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs AC OuluB 3-4902032231/3839/15—8,89
17/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ HJK HelsinkiB 0-4900011023/2624/6—6,25
12/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Vaasa VPSB 0-1610000018/2249/12—6,39
07/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs Inter TurkuH 0-0900020030/3635/11V6,43
12/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ AC OuluT 2-1900010031/3437/14V6,49
08/09/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsH 1-1900000128/3326/11—5,89
31/08/2026Veikkausliiga Phần Lanvs TPS TurkuH 1-1900021334/3915/11—7,10
23/08/2026Veikkausliiga Phần Lan@ HJK HelsinkiT 3-2900010029/3348/14—6,42
17/08/2026Veikkausliiga Phần Lanvs Ilves TampereT 3-2900021642/4759/18—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20241710 nghìn €
05/09/20241710 nghìn €
27/11/20241810 nghìn €
04/05/20251825 nghìn €
19/11/20251925 nghìn €
14/06/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com