
Adam Jakubech là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
48Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 48 | 4 | 14 | 62% | 0% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 48
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/372 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 73/209 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 14/34 | 0 | — | — | 7,95 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 10 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | — | — | 7,81 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/37 | 0 | — | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 7/24 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | — | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/28 | 0 | — | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/37 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/09/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 151
- Chỉ số 243
- Chỉ số 450
- Chỉ số 352