
Adam Griger là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 87% | 44% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/10 | 0 | 3/10 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 5/8 | — | 6,37 |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | V | 6,37 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | FC Hradec Králové | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Recreativo Huelva | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Hradec Králové | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Recreativo Huelva | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FC Superfund Pasching | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cagliari U19 | FC Superfund Pasching | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | FC Superfund Pasching | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Michalovce | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 19/07/2020 | FK Poprad U19 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | FC Tatran Presov Youth | FK Poprad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh37
- Thể lực49