Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Frizzell

Linfield FCTiền vệSCO
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Adam Frizzell là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Linfield FC.

Tiểu sử Adam Frizzell

Adam Frizzell là tiền vệ của Linfield FC, quốc tịch Scotland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/02/1998, cao 176 cm và chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn sau 10 trận với 830 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—121194120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 941 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Frizzell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 2-24501000—0——6,40
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuB 0-17100000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: —2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201718100 nghìn €
03/03/201820200 nghìn €
07/08/201820200 nghìn €
02/01/201920200 nghìn €
19/08/201921200 nghìn €
04/02/202021200 nghìn €
28/09/202123—
25/06/202325175 nghìn €
04/12/202325225 nghìn €
20/06/202426250 nghìn €
02/12/202426200 nghìn €
16/06/202527200 nghìn €
09/12/202527175 nghìn €
10/05/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com