
Adam Frizzell là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Linfield FC.
Tiểu sử Adam Frizzell
Adam Frizzell là tiền vệ của Linfield FC, quốc tịch Scotland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/02/1998, cao 176 cm và chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn sau 10 trận với 830 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.066Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Bắc Ireland | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.066 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Bắc Ireland · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.066 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/08/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/09/2021 | 23 | — |
| 25/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực32