Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Frączczak

Swit SzczecinTiền đạoPOL
39Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adam Frączczak là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.

Tiểu sử Adam Frączczak

Adam Frączczak là tiền đạo người Poland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Swit Szczecin, sinh ngày 07/08/1987 và năm nay 39 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận ở Poland Liga 2 với 309 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 500 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/08/2026, từ Pogon Szczecin II sang Swit Szczecin.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—6430931100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —20082023
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20082050 nghìn €
17/04/201123250 nghìn €
19/09/201225350 nghìn €
06/02/201325450 nghìn €
21/07/201325450 nghìn €
13/02/201426450 nghìn €
20/07/201426400 nghìn €
04/03/201527350 nghìn €
29/06/201527400 nghìn €
09/01/201628450 nghìn €
26/03/201628400 nghìn €
23/07/201628400 nghìn €
20/01/201729500 nghìn €
04/07/201729500 nghìn €
15/01/201830500 nghìn €
02/07/201830500 nghìn €
24/01/201931400 nghìn €
28/06/201931400 nghìn €
14/01/202032250 nghìn €
18/01/202133250 nghìn €
20/05/202133200 nghìn €
13/01/202234150 nghìn €
23/06/202234150 nghìn €
28/09/20223575 nghìn €
15/11/20223550 nghìn €
25/01/202335—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Pogon Szczecin IISwit SzczecinChuyển nhượng—
20/07/2023Kotwica KolobrzegPogon Szczecin IIChuyển nhượng—
25/01/2023Korona KielceKotwica KolobrzegChuyển nhượng—
30/06/2021Pogon SzczecinKorona KielceChuyển nhượng—
31/12/2010Kotwica KolobrzegPogon SzczecinHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2009Legia WarszawaKotwica KolobrzegHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2009Zabkovia ZabkiLegia WarszawaCho mượn—
30/06/2008Legia WarszawaZabkovia ZabkiChuyển nhượng—
31/12/2007Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2006Rega TrzebiatowLegia Warszawa BChuyển nhượng—
31/12/2005Zaki 94 KolobrzegRega TrzebiatowChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com