
Adam Frączczak là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.
Tiểu sử Adam Frączczak
Adam Frączczak là tiền đạo người Poland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Swit Szczecin, sinh ngày 07/08/1987 và năm nay 39 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận ở Poland Liga 2 với 309 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 500 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/08/2026, từ Pogon Szczecin II sang Swit Szczecin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 309 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/04/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/09/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/02/2013 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/02/2014 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/07/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/03/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/03/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/01/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/11/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/01/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Pogon Szczecin II | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Kotwica Kolobrzeg | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Korona Kielce | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pogon Szczecin | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kotwica Kolobrzeg | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2009 | Legia Warszawa | Kotwica Kolobrzeg | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 29/06/2009 | Zabkovia Zabki | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Legia Warszawa | Zabkovia Zabki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Rega Trzebiatow | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Zaki 94 Kolobrzeg | Rega Trzebiatow | Chuyển nhượng | — |