
Adam Chrzanowski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Stalowa Wola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 948 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/03/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/08/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Odra Opole | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Wisla Plock II | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Wisla Plock | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lechia Gdansk | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Miedz Legnica | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Lechia Gdansk | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Wigry Suwalki | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Lechia Gdansk | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Fiorentina U19 | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 26/08/2016 | Lechia Gdansk | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 08/07/2015 | Znicz Pruszkow | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 02/03/2015 | Znicz Pruszkow U19 | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực45