Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Chrzanowski

Stal Stalowa WolaHậu vệPOL
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adam Chrzanowski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Stalowa Wola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—121194800000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 948 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151650 nghìn €
09/01/20161650 nghìn €
27/03/20161650 nghìn €
23/07/201617100 nghìn €
25/06/201718150 nghìn €
15/01/201818150 nghìn €
02/07/201819250 nghìn €
20/02/201919250 nghìn €
28/06/201920400 nghìn €
14/01/202020200 nghìn €
20/08/202021200 nghìn €
21/02/202121200 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
28/12/202122300 nghìn €
13/06/202223150 nghìn €
15/11/202223250 nghìn €
29/03/202323350 nghìn €
08/06/202324250 nghìn €
04/12/202324250 nghìn €
20/06/202425250 nghìn €
06/12/202425150 nghìn €
02/04/202526100 nghìn €
05/06/202526100 nghìn €
25/09/202526150 nghìn €
07/12/202526200 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €
01/08/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Odra OpoleStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
22/01/2025Wisla Plock IIOdra OpoleChuyển nhượng—
30/06/2022Nuovo Pordenone FC 2024Wisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2022Wisla PlockNuovo Pordenone FC 2024Cho mượn—
16/01/2022Nuovo Pordenone FC 2024Wisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2020Lechia GdanskNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2020Miedz LegnicaLechia GdanskCho mượn—
20/01/2020Lechia GdanskMiedz LegnicaChuyển nhượng—
29/06/2019Wigry SuwalkiLechia GdanskCho mượn—
07/01/2019Lechia GdanskWigry SuwalkiChuyển nhượng—
29/06/2017Fiorentina U19Lechia GdanskCho mượn—
26/08/2016Lechia GdanskFiorentina U19Chuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
08/07/2015Znicz PruszkowLechia GdanskHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
02/03/2015Znicz Pruszkow U19Znicz PruszkowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com