
Adam Brown là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.
Tiểu sử Adam Brown
Adam Brown là tiền vệ thi đấu cho Forfar Athletic FC, mang quốc tịch Scotland và hiện 31 tuổi, sinh ngày 09/06/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 18 trận với tổng 933 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và có điểm trung bình 6,00. Ở Scottish League Two, cầu thủ có 10 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Scottish Bells Challenge Cup là 5 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Liên đoàn Scotland ghi nhận 3 trận. Chiều cao 177 cm, chân thuận là chân phải và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Stirling Albion sang Forfar Athletic FC vào 30/06/2026, còn giá trị cao nhất từng đạt 100 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 491 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | — | — | 1 | 0 | 5,89 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 267 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 175 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Ross County F.C. | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,67 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Peterhead | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | — |
| 02/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/09/2021 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stirling Albion | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Stenhousemuir | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alloa Athletic | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Airdrie United | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Saint Mirren | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St. Mirren U20 | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celtic U17 | St. Mirren U20 | Chuyển nhượng | — |