Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ackeme Francis-Burrell

Cove RangersTiền vệENG
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ackeme Francis-Burrell là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cove Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5527810231——106,77
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3218000010——005,74
Scottish League One2026-2027—3111700000——006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ackeme Francis-Burrell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ PeterheadB 0-21700000—0——6,10
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Formartine UnitedT 2-15711110—0——7,90
10/10/2026Scottish League Onevs East FifeH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 3-4dự bị00000—0———
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21T 2-14500000—0—V6,05
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ FraserburghT 5-09001100—0——7,26
19/09/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish League One@ MontroseB 1-2dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 2-04100000—0——6,80
22/08/2026Scottish League Onevs PeterheadT 3-01000000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20231850 nghìn €
24/09/202419—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Worcester CityCove RangersChuyển nhượng—
05/03/2026Redditch UnitedWorcester CityChuyển nhượng—
03/10/2025Free playerRedditch UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Solihull MoorsFree playerTrở lại—
28/02/2025Stafford RangersSolihull MoorsCho mượn—
31/01/2025Solihull MoorsStafford RangersChuyển nhượng—
31/10/2024Free playerSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2024Burnley U23Free playerTrở lại—
31/01/2024Stockport CountyBurnley U23Chuyển nhượng—
09/11/2023Lancaster City FCStockport CountyCho mượn—
09/08/2023Stockport CountyLancaster City FCChuyển nhượng—
30/07/2023Wolverhampton U18Stockport CountyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com