
Achraf Dari là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 75% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/63 | 1 | 4/5 | — | 7,25 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 5/7 | — | 7,01 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 5/7 | — | 7,53 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/42 | 3 | 5/5 | — | 6,82 |
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | 3/5 | — | 7,33 |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 10/11 | — | 7,35 |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 6/6 | — | 7,02 |
| 19/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 3/9 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/11/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/12/2018 | 19 | 650 nghìn € |
| 12/03/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/05/2019 | 20 | 850 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 875 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/09/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/04/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/07/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/07/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kalmar | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 02/03/2026 | Al Ahly FC | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Stade Brestois 29 | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2024 | RC Sporting Charleroi | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Stade Brestois 29 | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Wydad Casablanca | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2018 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wydad Athletic Club Casablanca U19 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh75
- Thể lực59