
Achmad Jufriyanto
Hậu vệINA
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Achmad Jufriyanto là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 30 | 175 nghìn € |
| 30/04/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/02/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 05/12/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 28/05/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 18/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 26/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persib Bandung | Retired | Tự do | — |
| 20/02/2021 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persib Bandung | Cho mượn | — |
| 01/02/2020 | Persib Bandung | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2019 | Kuala Lumpur City FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Persib Bandung | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sriwijaya FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Persib Bandung | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Sriwijaya FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Pelita Jaya (- 2016) | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Arema Indonesia | Pelita Jaya (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Persita Tangerang | Arema Indonesia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Unknown | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |