
Abubakir Muydinov
Hậu vệUZB
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abubakir Muydinov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UZB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/11/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/04/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/07/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Trajal Krusevac | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2025 | Dinamo Samarqand | FK Trajal Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | FC Andijon-SGS | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | FC Andijon-SGS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Viljandi Tulevik | Free player | Trở lại | — |
| 02/04/2021 | Free player | Viljandi Tulevik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leixoes U23 | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2020 | Al-Nasr Dubai | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Bunyodkor | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |