
Abraham nwankwo là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Tiểu sử Abraham nwankwo
Hậu vệ 25 tuổi Abraham nwankwo, người Nigeria, hiện khoác áo Levadia Tallinn. Cầu thủ sinh ngày 22/07/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Abraham nwankwo có 20 trận ra sân với 152 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Ở Estonian Premium Liiga, cầu thủ có 19 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn mức cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 19 | 19 | 62 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/04/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực49