Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abraham Marcus

CF Estrela Amadora SADTiền đạoNGR
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Abraham Marcus là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—88713401181080%43%107,29
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/190 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
18/23 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/89 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 43
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abraham Marcus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1900010024/2613/11V5,87
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-2900030220/2517/12—6,41
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-3842032232/3635/9—9,09
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1900122216/2009/13—7,61
05/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-2900031210/1401/4—6,36
30/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-2901022317/2214/10—8,20
15/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 2-2901022218/2517/17—8,15
09/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 2-2890021116/2203/13—6,66
02/08/2026Giao hữu CLBvs Al NassrT 4-2641142118/2201/2—8,99
17/05/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 2-289001108/1129/23V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/2021212,0 triệu €
26/12/2021211,5 triệu €
13/06/2022221,2 triệu €
27/12/2022221,2 triệu €
27/06/2023231,2 triệu €
13/12/2023231,2 triệu €
19/06/2024241,0 triệu €
15/12/202424800 nghìn €
22/06/202525600 nghìn €
17/12/202525800 nghìn €
27/05/2026261,0 triệu €
28/09/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Porto BCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2023Remo Stars FCPorto BChuyển nhượng—
29/06/2023Porto BRemo Stars FCCho mượn—
30/06/2022Remo Stars FCPorto BChuyển nhượng—
29/06/2022Radomiak RadomRemo Stars FCCho mượn—
09/02/2022Remo Stars FCRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/01/2022Portimonense SCRemo Stars FCCho mượn—
29/08/2021Remo Stars FCPortimonense SCChuyển nhượng—
29/06/2021FeirenseRemo Stars FCCho mượn—
30/06/2020CD Feirense Sub-23 (- 2020)FeirenseChuyển nhượng—
30/09/2018Feirense U19CD Feirense Sub-23 (- 2020)Chuyển nhượng—
31/07/2018Remo Stars FC Youth AcademyFeirense U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com