
Aboubakar Kamara là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Tiểu sử Aboubakar Kamara
Aboubakar Kamara là tiền đạo quốc tịch Mauritania, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Negeri Sembilan. Sinh ngày 07/03/1995, cầu thủ cao 177 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Aboubakar Kamara ra sân 1 trận tại VĐQG Malaysia với 15 phút thi đấu. Ngày 13/10/2026, cầu thủ chuyển đến Negeri Sembilan từ Free Player, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/13 | 0 | 1/5 | V | 6,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 4/8 | V | 6,07 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 4/5 | — | 7,46 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Kanchanaburi Power FC | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2025 | Sepahan | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Al-Jazira(UAE) | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2023 | Olympiacos Piraeus | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Aris Thessaloniki | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aris Thessaloniki | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 16/08/2021 | Fulham | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Dijon | Fulham | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Fulham | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Yeni Malatyaspor | Fulham | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Fulham | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Amiens | Fulham | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 12/01/2016 | KV Kortrijk | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Monaco U21 | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực42