Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubakar Kamara

Negeri SembilanTiền đạoMTN
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aboubakar Kamara là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Tiểu sử Aboubakar Kamara

Aboubakar Kamara là tiền đạo quốc tịch Mauritania, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Negeri Sembilan. Sinh ngày 07/03/1995, cầu thủ cao 177 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Aboubakar Kamara ra sân 1 trận tại VĐQG Malaysia với 15 phút thi đấu. Ngày 13/10/2026, cầu thủ chuyển đến Negeri Sembilan từ Free Player, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubakar Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 0-1730022111/1301/5V6,31
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCH 2-2451021210/1402/3—8,20
04/04/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedB 0-2770000113/1704/8V6,07
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 1-245101112/404/5—7,46
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalB 0-12700000—0——6,50
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SudanB 0-28000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419150 nghìn €
13/01/201519150 nghìn €
05/06/201520150 nghìn €
21/10/201520300 nghìn €
12/07/201621300 nghìn €
19/03/201722900 nghìn €
14/06/2017221,0 triệu €
17/09/2017224,0 triệu €
26/02/2018224,0 triệu €
12/08/2018234,0 triệu €
18/12/2018234,0 triệu €
03/06/2019242,8 triệu €
26/02/2020242,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
12/10/2020252,0 triệu €
03/06/2021262,0 triệu €
31/10/2021263,5 triệu €
08/06/2022273,5 triệu €
06/11/2022273,5 triệu €
21/05/2023283,0 triệu €
20/09/2023282,5 triệu €
11/10/2023282,5 triệu €
07/03/2024291,5 triệu €
02/06/2024291,0 triệu €
22/12/202429900 nghìn €
15/05/202530750 nghìn €
21/12/202530350 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €
05/10/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerNegeri SembilanChuyển nhượng—
30/06/2026Kanchanaburi Power FCFree PlayerTrở lại—
24/07/2025SepahanKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
26/08/2024Al-Jazira(UAE)SepahanChuyển nhượng—
28/09/2023Olympiacos PiraeusAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
29/06/2023Aris ThessalonikiOlympiacos PiraeusCho mượn—
09/01/2023Olympiacos PiraeusAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2022Aris ThessalonikiOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
16/08/2021FulhamAris ThessalonikiHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021DijonFulhamCho mượn—
31/01/2021FulhamDijonChuyển nhượng—
29/06/2019Yeni MalatyasporFulhamCho mượn—
30/01/2019FulhamYeni MalatyasporChuyển nhượng—
30/07/2017AmiensFulhamHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
12/01/2016KV KortrijkAmiensChuyển nhượng—
05/07/2015Monaco U21KV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2013Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com