
Aboubacar Toungara là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.789Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
22/62Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 20 | 1.789 | 6 | 1 | 0 | 62 | 22 | 74% | 48% | 5 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.789 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/62
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/513 (74%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/28 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/208 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 71
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 6/14 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 23/27 | 1 | 9/13 | — | 6,99 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 1 | 16/18 | 0 | 2/9 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 2 | 6/15 | V | 7,74 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 0 | 2/6 | — | 8,04 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/35 | 0 | 1/7 | — | 7,87 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 7,32 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 09/06/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 30/09/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 30/12/2018 | 24 | 475 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 375 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/09/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/04/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 13/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Arda | Suwon Samsung Bluewings | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2022 | Beroe Stara Zagora | Arda | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 14/07/2021 | AS FAR Rabat | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Chabab Atlas Khénifra | AS FAR Rabat | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/12/2015 | JS Centre Salif Keita | Chabab Atlas Khénifra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | JS Centre Salif Keita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy68
- Sức mạnh29
- Thể lực42