Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Toungara

Cheonan CityTiền đạoMLI
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aboubacar Toungara là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.789Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
22/62Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22201.789610622274%48%506,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.789 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
22/62
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
381/513 (74%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/28 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/208 (48%)
Không chiến thắng / thua
40 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 71
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
239
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Toungara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0900072018/2116/14——
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3900010021/2503/7—6,30
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1800010211/1814/8—6,25
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1901032223/2719/13—6,99
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900074116/1802/9—6,41
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1901021117/2326/15V7,74
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3891021217/2302/6—8,04
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2891022033/3501/7—7,87
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-432103117/913/4—7,32
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1760020023/3001/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 475 nghìn €2018: 475 nghìn €2018: 475 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20172225 nghìn €
09/01/201823475 nghìn €
09/06/201823475 nghìn €
30/09/201823475 nghìn €
30/12/201824475 nghìn €
29/06/201924375 nghìn €
30/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
19/09/202025350 nghìn €
10/04/202126375 nghìn €
13/10/202126400 nghìn €
07/12/202127375 nghìn €
30/05/202227400 nghìn €
06/09/202227500 nghìn €
27/11/202228700 nghìn €
04/06/202328800 nghìn €
19/12/2023291,0 triệu €
13/06/202429800 nghìn €
04/12/202430700 nghìn €
02/06/202530600 nghìn €
15/12/202531550 nghìn €
09/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Suwon Samsung BluewingsCheonan CityChuyển nhượng—
06/03/2024ArdaSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2022Beroe Stara ZagoraArdaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
14/07/2021AS FAR RabatBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
15/01/2017Chabab Atlas KhénifraAS FAR RabatHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/12/2015JS Centre Salif KeitaChabab Atlas KhénifraChuyển nhượng—
31/12/2012UnknownJS Centre Salif KeitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy68
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com