
Aboubacar Keita là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Kalmar.
Tiểu sử Aboubacar Keita
Aboubacar Keita là hậu vệ đang thi đấu cho Kalmar, mang quốc tịch Guinea, sinh ngày 06/04/2000 và hiện 26 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ cao 188 cm và nặng 81 kg, mùa 2027 ra sân 11 trận với 2 bàn thắng, 781 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Tại Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026 có 9 trận và 2 bàn thắng, còn ở CAN mùa 2027 có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 13/02/2025, từ MLS Pool đến Kalmar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
781Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 8 | 646 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 69% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/409 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/49 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/49 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | 3/7 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 2 | 5/5 | — | 7,15 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 53/66 | 3 | 7/12 | — | 7,24 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/46 | 3 | 9/13 | — | 7,52 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 6/7 | — | 6,75 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/11/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 550 nghìn € |
| 12/11/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2025 | MLS Pool | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Columbus Crew B | MLS Pool | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | MLS Pool | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Colorado Rapids | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Bohemians | Colorado Rapids | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Colorado Rapids | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Columbus Crew | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.40909M € | 409 nghìn € |
| 12/05/2019 | Richmond Kickers | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 05/03/2019 | Columbus Crew | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Virginia Cavaliers | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Columbus Crew Academy | Virginia Cavaliers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực56