Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abou Ba

US OrléansTiền vệFRA
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abou Ba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—621900000081%58%205,15

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/79 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abou Ba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-015000008/1101/1——
19/09/2026National Pháp@ AmiensB 0-2570000021/2725/8—6,00
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-4150000010/1233/5—5,80
05/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneH 1-154000009/1202/6V6,05
29/08/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 0-1280000016/1723/4V6,15
21/08/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-02100000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201819600 nghìn €
07/01/201920600 nghìn €
26/06/201920600 nghìn €
17/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
03/08/202022600 nghìn €
21/02/202122350 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
28/12/202123400 nghìn €
05/06/202223500 nghìn €
03/11/202224450 nghìn €
08/06/202324400 nghìn €
07/12/202325300 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
15/10/202426200 nghìn €
25/05/202526200 nghìn €
06/07/202526—
20/09/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026BordeauxUS OrléansChuyển nhượng—
06/07/2025VillefrancheBordeauxChuyển nhượng—
12/01/2025Free playerVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2024VillefrancheFree playerTrở lại—
24/07/2023FC Nantes BVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2023RFC SeraingFC Nantes BCho mượn—
31/08/2022FC Nantes BRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2022AlessandriaFC Nantes BCho mượn—
06/08/2021FC Nantes BAlessandriaChuyển nhượng—
29/06/2021Cosenza Calcio 1914FC Nantes BCho mượn—
03/10/2020FC Nantes BCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2020FC NantesFC Nantes BChuyển nhượng—
29/06/2020Aris ThessalonikiFC NantesCho mượn—
01/09/2019FC NantesAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2019NancyFC NantesHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2016Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2015Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Nancy JugendNancy U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com