Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abolfazl Soleimani

Esteghlal KhozestanHậu vệIRI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Abolfazl Soleimani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Tiểu sử Abolfazl Soleimani

Abolfazl Soleimani là hậu vệ 25 tuổi, thi đấu cho Esteghlal Khozestan và mang quốc tịch Iran. Sinh ngày 09/04/2001, cao 185 cm và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất từ Aluminium Arak FC sang Esteghlal Khozestan diễn ra ngày 25/07/2025, sau khi cầu thủ chuyển từ Persepolis về Aluminium Arak FC ngày 21/07/2024. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 75 nghìn €, còn mức cao nhất 100 nghìn € được ghi nhận năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20222125 nghìn €
23/05/20232225 nghìn €
27/11/20232275 nghìn €
04/06/202423100 nghìn €
22/12/202423100 nghìn €
15/05/20252475 nghìn €
07/12/20252475 nghìn €
20/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Aluminium Arak FCEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
21/07/2024PersepolisAluminium Arak FCChuyển nhượng—
29/06/2024Aluminium Arak FCPersepolisCho mượn—
04/07/2023PersepolisAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2022Persepolis FC U21PersepolisChuyển nhượng—
14/09/2020Paykan FC U19Persepolis FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Esteghlal FC U19Paykan FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Steel Azin FC U19Esteghlal FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com