
Ablikim Abdusalam
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ablikim Abdusalam là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam là tiền vệ của Hangzhou Linping Wuyue, mang quốc tịch China và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/01/2003, cao 175 cm và nặng 61 kg. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận tại Chinese Football League 2 với 983 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, sau khi chuyển từ Zhejiang Professional FC vào ngày 02/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 11 | 983 | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 74% | 44% | 3 | 0 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/290 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/145 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 78
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 6 | 9/14 | V | 6,78 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | V | 6,40 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 3/12 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | V | 6,13 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/11 | 4 | 8/19 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 5/7 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 3/7 | — | 6,16 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 3/8 | — | 5,74 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/23 | 3 | 5/13 | — | 6,05 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/12 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Hangzhou Linping Wuyue | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2026 | Zhejiang Professional FC | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ningbo Professional Football Club | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Zhejiang Professional FC | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng 0.005923M € | 5 nghìn € |
| 30/12/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 17/06/2024 | Zhejiang Professional FC | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng 0.015434M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực28