
Abdurahman Al-Shammeri
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Abdurahman Al-Shammeri là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
24Cứu thua
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 19 | 3 | 6 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 5 | 1 | 2 | 78% | 50% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/236 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/56 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 8,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | — | — | 5,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 120 | 5 | 1 | 2 | 29/37 | 0 | 1/2 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Al Faisaly | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Wehda Mecca | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Nassr | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Najran SC | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Al Nassr | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Al Qadsiah | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Al Nassr | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Najran SC | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Al Nassr | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | The Future Falcons (SSDFT) | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Al Nassr | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |